iesvietnam

Hotline

098.608.6941

Máy đo độ nhám tích hợp đo biên dạng, Model: IMMD-SPC150

Tình trạng: 2-3 Ngày
Liên hệ - 098.608.6941

(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)

Liên hệ với chúng tôi để có giá tốt hơn

Phạm vi đo

Trục X (ngang): 150 mm

Trục Z1 (cảm biến): 20 mm

Trục Z (cột đo): 420 mm

Hạng mục Nội dung
Thông số độ nhám (Roughness parameters) Ra, Ramax, Ramin, Rasd, Rp, Rpmax, Rpmin, Rpsd, Rv, Rvmax, Rvmin, Rvsd, Rz, Rzmax, Rzmin, Rzsd, R3z, Rc, Rcmax, Rcmin, Rcsd, Rt, Rq, Rqmax, Rqmin, Rqsd, Rsk, Rskmax, Rskmin, Rsksd, Rku, Rkumax, Rkumin, Rkusd, Rsm, Rsmmax, Rsmmin, Rsmsd, Rs, Raa, Raamax, Raamin, Raasd, Rλa, Rλqmax, Rλqmin, Rλqsd, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, Rλa, Rλamax, Rλamin, Rλasd, Rλq, Rλqmax, Rλqmin, Rλqsd, Rδc, Rpc, Rmr
Thông số độ sóng (Waviness parameters) Wa, Wamax, Wamin, Wasd, Wsa, Wca, Wa08, Wc, Wcmax, Wcmin, Wcsd, Wt, Wz, Wzmax, Wzmin, Wzsd, Wp, Wpmax, Wpmin, Wpsd, Wv, Wvmax, Wvmin, Wvsd, Wq, Wqmax, Wqmin, Wqsd, Wsm, Wsmmax, Wsmmin, Wsmsd, Wsk, Wskmax, Wskmin, Wsksd, Wku, Wkumax, Wkumin, Wkusd, WΔq, WΔqmax, WΔqmin, WΔqsd, Wδc, Wmr
Thông số biên dạng gốc (Original profile parameters) Pa, Pt, Pp, Pc, Pv, Pz, Pq, Psm, Psk, Pku, RzJ, Rpq, Rvq, Rmq, Pmr, PΔq, Avh, Hmax, Hmin, Area, Pδc, Tilta
Thông số Motif (Motif parameters) Ncrx, R, Rx, AR, Nr, Cpm, Sr, Sar, W, Wx, Aw, Wte, Nw, Sw, Saw
Phạm vi đo (Measuring range) ±10 mm
Độ phân giải (Resolution) 0.0012 µm
Độ chính xác tuyến tính (Linear accuracy) ≤ ± (6 nm + 2.5%)
Bán kính / góc đầu dò (Probe radius / angle) 5 µm / 90°
Bước sóng cắt (Cut-off) 0.025 / 0.08 / 0.25 / 0.8 / 2.5 / 8 mm
Số lượng bước cắt (Number of cut-offs) 2 ~ 7
Đơn vị đo (Measuring unit) µm
Tốc độ đo (Measuring speed) 0.1 ~ 2 mm/s