(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
Liên hệ với chúng tôi để có giá tốt hơn
Trục X (ngang): 150 mm
Trục Z1 (cảm biến): 20 mm
Trục Z (cột đo): 420 mm
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Thông số độ nhám (Roughness parameters) | Ra, Ramax, Ramin, Rasd, Rp, Rpmax, Rpmin, Rpsd, Rv, Rvmax, Rvmin, Rvsd, Rz, Rzmax, Rzmin, Rzsd, R3z, Rc, Rcmax, Rcmin, Rcsd, Rt, Rq, Rqmax, Rqmin, Rqsd, Rsk, Rskmax, Rskmin, Rsksd, Rku, Rkumax, Rkumin, Rkusd, Rsm, Rsmmax, Rsmmin, Rsmsd, Rs, Raa, Raamax, Raamin, Raasd, Rλa, Rλqmax, Rλqmin, Rλqsd, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, Rλa, Rλamax, Rλamin, Rλasd, Rλq, Rλqmax, Rλqmin, Rλqsd, Rδc, Rpc, Rmr |
| Thông số độ sóng (Waviness parameters) | Wa, Wamax, Wamin, Wasd, Wsa, Wca, Wa08, Wc, Wcmax, Wcmin, Wcsd, Wt, Wz, Wzmax, Wzmin, Wzsd, Wp, Wpmax, Wpmin, Wpsd, Wv, Wvmax, Wvmin, Wvsd, Wq, Wqmax, Wqmin, Wqsd, Wsm, Wsmmax, Wsmmin, Wsmsd, Wsk, Wskmax, Wskmin, Wsksd, Wku, Wkumax, Wkumin, Wkusd, WΔq, WΔqmax, WΔqmin, WΔqsd, Wδc, Wmr |
| Thông số biên dạng gốc (Original profile parameters) | Pa, Pt, Pp, Pc, Pv, Pz, Pq, Psm, Psk, Pku, RzJ, Rpq, Rvq, Rmq, Pmr, PΔq, Avh, Hmax, Hmin, Area, Pδc, Tilta |
| Thông số Motif (Motif parameters) | Ncrx, R, Rx, AR, Nr, Cpm, Sr, Sar, W, Wx, Aw, Wte, Nw, Sw, Saw |
| Phạm vi đo (Measuring range) | ±10 mm |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.0012 µm |
| Độ chính xác tuyến tính (Linear accuracy) | ≤ ± (6 nm + 2.5%) |
| Bán kính / góc đầu dò (Probe radius / angle) | 5 µm / 90° |
| Bước sóng cắt (Cut-off) | 0.025 / 0.08 / 0.25 / 0.8 / 2.5 / 8 mm |
| Số lượng bước cắt (Number of cut-offs) | 2 ~ 7 |
| Đơn vị đo (Measuring unit) | µm |
| Tốc độ đo (Measuring speed) | 0.1 ~ 2 mm/s |