(Giá trên đã bao gồm thuế VAT)
Liên hệ với chúng tôi để có giá tốt hơn
Lực kéo tối đa: 100kN
Cấp chính xác: 0.5
Dãy đo: 0.2-100%
Động cơ Panasonic - Nhật Bản
Cảm biến lực American
Độ phân giải lưc: 1/300000
Khả năng đo lường biến dạng: 2%-100%
Độ chính xác biến dạng: <±0.5% giá trị đọc
Sai số chỉ thị điện tử: <±1%
Độ phân giải biến dạng: 0.04µm
Tỷ lệ chính xác của độ biến dạng: Tỷ lệ < 0.5mm/min, thì ± 1% của giá trị cài đặt Tỷ lệ >0.5mm/min, thì ± 0.5% của giá trị cài đặt
Khoảng cách kéo/nén: 700mm
Chiều rộng thân máy: 550mm
Ngôn ngữ: Tiếng anh, tiếng trung
Ngàm kẹp: Thủy lực, kẹp tự động
Ngàm tròn: Ø 4-26mm
Ngàm phẳng: 0-26mm
Ngàm kẹp được vật liệu kim loại và phi kim loại (cần cắt mẫu theo tiêu chuẩn)
Kích thước thân máy: 1000*550*2076mm
Khối lượng: 850kg

- Lực kéo tối đa: 100kN
- Cấp chính xác: 0.5
- Dãy đo: 0.2-100%
- Động cơ Panasonic - Nhật Bản
- Cảm biến lực American
- Độ phân giải lưc: 1/300000
- Khả năng đo lường biến dạng: 2%-100%
- Độ chính xác biến dạng: <±0.5% giá trị đọc
- Sai số chỉ thị điện tử: <±1%
- Độ phân giải biến dạng: 0.04µm
- Tỷ lệ chính xác của độ biến dạng: Tỷ lệ < 0.5mm/min, thì ± 1% của giá trị cài đặt Tỷ lệ >0.5mm/min, thì ± 0.5% của giá trị cài đặt
- Khoảng cách kéo/nén: 700mm
-Chiều rộng thân máy: 550mm
- Ngôn ngữ: Tiếng anh, tiếng trung
- Ngàm kẹp: Thủy lực, kẹp tự động
- Ngàm tròn: Ø 4-26mm
- Ngàm phẳng: 0-26mm
- Ngàm kẹp được vật liệu kim loại và phi kim loại (cần cắt mẫu theo tiêu chuẩn)
- Kích thước thân máy: 1000*550*2076mm
- Khối lượng: 850kg
Một số hình ảnh thực tế máy đo độ bền kéo nén vạn năng Model: IPU-100A IMS


